Chào mừng bạn đến với Blog của lớp Kế toán 33A - Khoa Kinh Tế - Đại học Nông Lâm TPHCM

About us: Tập thể dễ thương vui tính & đoàn kết của lớp Kế toán A (DH07KEA) -Khoa Kinh Tế - Đại học Nông Lâm TPHCM
The lovable, funny and solidary community of Class Accounting A (DH07KEA)- Faculty of economics - Nong Lam University


Thứ Năm, ngày 20 tháng 11 năm 2008

Số thứ tự & nhóm thi & lịch thi các môn học lại

Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 25/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi TV201
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
29 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
30 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
31 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
32 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
33 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
34 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
35 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
36 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
37 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
38 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
40 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
41 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
42 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
43 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
44 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
45 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
46 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
47 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
48 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
49 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
50 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
51 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
52 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
53 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
54 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
55 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
56 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
57 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
58 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
59 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
60 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
61 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
62 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
63 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
64 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
65 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
66 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
67 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
68 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
69 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
70 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
71 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
72 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
73 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
74 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
75 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
76 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
77 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
78 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
79 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 3
80 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
81 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
82 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
83 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
84 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
85 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
86 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
87 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
88 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
89 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
90 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
91 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
92 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
93 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
94 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
95 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
96 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
97 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
98 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
99 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
100 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
101 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
102 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
103 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
104 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
105 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
106 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
107 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
108 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
109 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
110 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
111 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
112 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
113 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
114 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
115 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
116 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
117 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
118 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
119 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 119 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 25/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi TV103
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
38 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
40 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
41 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
42 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
43 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
44 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
45 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
46 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
47 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
48 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
49 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
50 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
51 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
52 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
53 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
54 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
55 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
56 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
57 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
58 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
Số S/V Trong Danh Sách: 58 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu

Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 25/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi TV202
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
2 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
3 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
4 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
5 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
6 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
7 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
8 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
9 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
10 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
11 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
12 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
13 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
14 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
15 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
16 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
17 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
18 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
19 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
20 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
21 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
22 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
23 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
24 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
25 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
26 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
27 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
28 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
29 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
30 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
31 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
32 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
33 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
34 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
35 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
36 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
37 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
38 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Thống kê doanh nghiệpQ (908224) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
40 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
41 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
42 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
43 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
44 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
45 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
46 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
47 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
48 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
49 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
50 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
51 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
52 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
53 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
54 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
55 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
56 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
57 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
58 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 58 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu

Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 27/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV333
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
29 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
30 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
31 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
32 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
33 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
34 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
35 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
36 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
37 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
38 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
Số S/V Trong Danh Sách: 38 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 27/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi C200
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
38 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
40 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
41 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
42 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
43 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
44 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
45 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
46 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
47 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
48 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
49 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
50 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
51 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
52 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
53 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
54 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
Số S/V Trong Danh Sách: 54 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
1 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
2 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
3 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
4 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
5 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
6 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
7 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
8 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
9 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
10 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
11 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
12 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
13 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
14 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
15 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
16 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
17 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
18 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
19 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
20 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
21 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
22 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
23 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
24 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
25 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
26 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
27 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
28 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
29 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
30 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
31 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
32 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
33 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
34 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
35 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
36 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
37 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
38 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
Số S/V Trong Danh Sách: 38 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 003 - Đợt 1
Ngày Thi 27/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV337
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
2 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
3 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
4 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
5 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
6 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
7 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
8 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
9 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
10 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
11 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
12 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
13 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
14 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
15 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
16 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
17 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
18 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
19 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
20 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
21 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
22 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
23 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
24 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
25 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
26 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
27 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
28 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
29 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
30 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
31 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
32 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
33 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
34 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
35 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
36 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
37 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
38 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 003 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
40 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
41 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
42 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
43 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 43 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 27/11/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV400
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
2 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
3 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
4 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
5 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
6 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
7 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
8 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
9 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
10 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
11 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
12 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
13 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
14 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
15 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
16 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
17 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
18 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
19 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
20 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
21 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
22 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
23 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
24 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
25 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
26 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
27 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
28 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
29 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
30 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
31 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
32 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
33 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
34 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
35 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
36 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
37 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
38 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính tiền tệ (908363) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
40 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
41 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
42 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
43 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
44 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
45 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
46 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
47 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
48 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
49 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
50 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
51 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
52 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
53 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
54 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
55 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
56 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
57 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
58 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
59 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
60 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
61 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
62 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 62 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập

Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 30/11/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi PV219
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
Số S/V Trong Danh Sách: 28 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 30/11/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi PV323
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
38 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
40 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
41 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
42 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
43 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
44 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
45 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
46 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
47 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
48 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
49 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
50 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
51 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
52 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
Số S/V Trong Danh Sách: 52 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập

Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 30/11/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi PV227
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
2 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
3 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
4 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
5 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
6 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
7 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
8 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
9 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
10 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
11 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
12 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
13 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
14 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
15 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
16 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
17 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
18 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
19 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
20 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
21 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
22 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
23 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
24 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
25 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
26 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
27 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
28 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
29 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
30 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
31 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
32 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
33 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
Số S/V Trong Danh Sách: 33 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 003 - Đợt 1
Ngày Thi 30/11/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi PV315
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
2 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
3 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
4 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
5 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
6 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
7 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
8 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
9 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
10 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
11 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
12 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
13 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
14 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
15 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
16 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
17 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
18 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
19 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
20 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
21 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
22 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
23 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
24 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
25 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
26 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
27 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
28 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
29 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
30 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
31 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
Số S/V Trong Danh Sách: 31 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 004 - Đợt 1
Ngày Thi 30/11/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi PV319
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
2 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
3 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
4 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
5 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
6 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
7 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
8 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
9 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
10 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
11 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
12 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
13 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
14 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
15 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
16 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
17 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
18 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
19 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
20 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
21 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
22 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
23 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
24 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
25 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
26 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
27 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 27 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 30/11/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi PV327
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
2 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
3 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
4 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
5 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
6 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
7 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
8 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
9 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
10 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
11 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
12 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
13 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
14 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
15 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
16 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
17 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
18 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
19 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
20 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
21 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
22 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
23 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
24 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
25 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
26 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
27 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
28 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
29 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
30 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
31 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
32 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
33 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
34 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
35 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
36 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
37 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
38 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế chính trị 2 (900112) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 2 ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
40 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
41 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
42 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
43 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
44 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
45 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
46 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
47 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
48 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
49 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
50 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
51 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
52 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
53 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
54 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
55 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
56 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
57 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
58 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
59 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
60 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
61 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
62 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
63 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
64 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 64 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 02/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV219
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
Số S/V Trong Danh Sách: 28 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 02/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV323
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
38 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
40 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
41 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
42 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
43 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
44 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
45 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
46 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
47 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
48 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
49 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
50 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
51 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
52 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
Số S/V Trong Danh Sách: 52 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 02/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV227
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
2 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
3 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
4 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
5 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
6 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
7 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
8 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
9 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
10 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
11 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
12 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
13 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
14 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
15 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
16 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
17 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
18 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
19 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
20 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
21 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
22 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
23 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
24 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
25 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
26 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
27 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
28 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
29 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
30 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
31 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
32 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
33 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
Số S/V Trong Danh Sách: 33 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 003 - Đợt 1
Ngày Thi 02/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV315
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
2 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
3 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
4 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
5 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
6 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
7 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
8 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
9 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
10 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
11 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
12 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
13 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
14 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
15 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
16 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
17 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
18 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
19 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
20 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
21 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
22 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
23 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
24 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
25 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
26 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
27 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
28 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
29 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
30 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
31 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
Số S/V Trong Danh Sách: 31 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 004 - Đợt 1
Ngày Thi 02/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV319
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
2 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
3 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
4 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
5 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
6 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
7 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
8 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
9 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
10 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
11 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
12 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
13 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
14 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
15 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
16 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
17 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
18 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
19 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
20 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
21 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
22 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
23 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
24 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
25 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
26 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
27 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 27 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 02/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi PV327
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
2 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
3 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
4 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
5 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
6 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
7 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
8 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
9 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
10 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
11 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
12 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
13 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
14 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
15 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
16 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
17 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
18 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
19 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
20 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
21 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
22 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
23 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
24 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
25 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
26 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
27 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
28 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
29 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
30 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
31 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
32 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
33 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
34 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
35 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
36 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
37 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
38 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý kế toán (908343) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
40 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
41 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
42 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
43 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
44 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
45 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
46 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
47 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
48 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
49 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
50 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
51 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
52 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
53 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
54 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
55 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
56 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
57 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
58 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
59 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
60 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
61 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
62 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
63 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
64 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 64 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập

Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 04/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi TV201
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
29 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
30 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
31 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
32 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
33 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
34 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
35 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
36 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
37 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
38 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
40 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
41 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
42 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
43 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
44 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
45 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
46 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
47 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
48 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
49 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
50 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
51 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
52 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
53 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
54 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
55 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
56 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
57 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
58 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
59 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
60 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
61 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
62 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
63 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
64 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
65 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
66 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
67 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
68 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
69 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
70 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
71 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
72 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
73 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
74 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
75 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
76 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
77 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
78 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
79 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 3
80 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
81 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
82 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
83 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
84 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
85 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
86 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
87 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
88 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
89 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
90 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
91 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
92 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
93 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
94 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
95 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
96 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
97 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
98 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
99 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
100 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
101 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
102 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
103 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
104 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
105 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
106 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
107 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
108 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
109 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
110 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
111 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
112 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
113 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
114 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
115 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
116 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
117 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
118 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
119 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 119 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 04/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi TV103
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
38 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
40 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
41 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
42 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
43 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
44 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
45 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
46 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
47 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
48 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
49 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
50 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
51 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
52 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
53 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
54 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
55 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
56 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
57 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
58 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
Số S/V Trong Danh Sách: 58 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập
Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 04/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi TV202
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
2 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
3 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
4 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
5 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
6 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
7 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
8 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
9 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
10 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
11 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
12 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
13 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
14 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
15 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
16 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
17 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
18 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
19 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
20 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
21 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
22 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
23 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
24 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
25 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
26 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
27 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
28 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
29 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
30 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
31 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
32 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
33 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
34 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
35 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
36 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
37 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
38 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Pháp luật đại cương (902622) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi 1 ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
40 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
41 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
42 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
43 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
44 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
45 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
46 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
47 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
48 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
49 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
50 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
51 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
52 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
53 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
54 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
55 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
56 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
57 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
58 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 58 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu

Môn Học Tài chính công (908342) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 06/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi HD301
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
29 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
30 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
31 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
32 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
33 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
34 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
35 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
36 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
37 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
38 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính công (908342) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
40 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
41 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
42 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
43 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
44 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
45 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
46 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
47 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
48 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
49 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
50 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
51 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
52 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
53 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
54 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
55 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
56 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
57 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
58 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
59 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
60 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
Số S/V Trong Danh Sách: 60 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Tài chính công (908342) - Số Tín Chỉ: 3
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 003 - Đợt 1
Ngày Thi 06/12/08 Giờ thi: 07g00 - 90 phút Phòng thi HD305
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
2 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
3 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
4 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
5 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
6 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
7 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
8 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
9 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
10 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
11 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
12 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
13 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
14 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
15 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
16 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
17 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
18 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
19 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
20 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
21 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
22 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
23 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
24 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
25 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
26 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
27 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
28 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
29 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 29 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 10/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi HD205
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
2 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
3 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
4 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
5 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
6 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
7 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
8 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
9 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
10 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
11 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
12 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
13 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
14 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
15 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
16 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
17 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
18 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
19 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
20 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
21 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
22 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
23 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
24 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
25 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
26 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
27 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
28 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
Số S/V Trong Danh Sách: 28 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 003 - Đợt 1
Ngày Thi 10/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi HD301
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
2 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
3 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
4 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
5 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
6 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
7 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
8 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
9 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
10 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
11 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
12 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
13 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
14 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
15 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
16 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
17 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
18 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
19 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
20 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
21 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
22 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
23 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
24 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
25 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
26 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
27 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
28 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
29 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
30 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
31 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
32 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
33 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
34 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
35 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
36 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
37 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
38 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 003 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
40 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
41 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
42 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
43 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
44 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
45 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
46 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
47 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
48 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
49 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
50 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
51 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
52 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
53 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
54 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
55 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
56 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
57 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
58 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
59 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
60 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
61 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
62 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
63 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 63 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 10/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi HD303
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
2 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
3 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
4 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
5 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
6 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
7 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
8 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
9 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
10 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
11 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
12 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
13 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
14 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
15 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
16 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
17 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
18 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
19 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
20 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
21 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
22 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
23 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
24 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
25 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
26 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
27 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
28 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
29 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
30 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
31 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
32 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
33 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
34 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
35 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
36 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
37 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
38 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
40 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
41 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
42 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
43 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
44 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
45 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
46 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
47 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
48 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
49 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
50 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
51 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
52 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
53 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
54 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
55 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
56 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
57 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
58 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
59 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
60 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
61 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
62 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
63 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
64 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
65 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
66 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
67 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
68 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
69 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
70 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
71 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
72 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
73 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
74 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
75 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
76 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
77 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
78 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
79 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 79 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập b
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 10/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi HD204
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
Số S/V Trong Danh Sách: 28 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Kinh tế vĩ mô 1 (908110) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 10/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi HD203
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
Số S/V Trong Danh Sách: 37 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
Ngày Thi 14/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi TV202
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123146 NGUYỄN THỊ NHÀI 10/10/88
2 07123152 PHAN THỊ THU NHI 02/02/86
3 07123162 GIÁP THỊ NHUNG 28/08/87
4 07123164 HỒ THÙY NHUNG 17/10/89
5 07123158 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 13/10/89
6 07123156 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 22/06/89
7 07123166 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ 20/09/89
8 07123168 ÐẶNG THỊ MỸ NI 25/08/89
9 07123170 TĂNG MỸ NƯƠNG / /88
10 07123172 PHAN THỊ OANH 16/06/89
11 07123174 LÊ TẤN PHÁT 22/07/88
12 07123180 NGUYỄN KIM PHỤNG 17/09/89
13 07123182 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 06/06/89
14 07123186 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 30/05/88
15 07123188 PHẠM THỊ PHƯỢNG 18/10/88
16 07123190 NGUYỄN THÀNH QUÂN 20/06/87
17 07123192 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 16/02/89
18 07123194 VĂN TRẦN TÚ QUYÊN 06/12/89
19 07123196 TRẦN THỊ SEN 01/12/89
20 07123198 GIÁP THỊ THU SƯƠNG 17/12/88
21 07123206 ÐOÀN THỊ THU THẢO 29/08/89
22 07123204 NGUYỄN HUỲNH THANH THẢO 28/04/88
23 07123200 NGUYỄN THỊ HƯƠNG THẢO 21/10/89
24 07123208 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 23/03/89
25 07123210 PHAN TOÀN THẮNG 30/04/88
26 07123212 NGUYỄN THỊ MỘNG THI 01/11/89
27 07123220 TRIỆU THANH THÙY 24/11/89
28 07123224 NGUYỄN THỊ THỦY 26/10/89
29 07123222 PHẠM THỊ BÍCH THỦY 13/03/89
30 07123226 TRƯƠNG THỊ THU THỦY 16/07/87
31 07123230 NGUYỄN THỊ THÚY 09/09/89
32 07123232 LÊ ANH THƯ 27/02/89
33 07123234 PHẠM HOÀNG TRIẾT THƯ 01/04/88
34 07123236 NGUYỄN TRIỀU TIÊN 23/04/88
35 07123238 NGUYỄN TRUNG TIỂN 04/07/89
36 07123240 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 10/02/89
37 07123244 NGUYỄN THỊ THU TRANG 21/12/89
38 07123248 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM 06/09/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 002 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123246 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 27/05/88
40 07123250 LƯƠNG THỊ NGỌC TRÂN 27/08/87
41 07123254 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH 22/07/89
42 07123256 PHẠM NGỌC YẾN TRINH 05/02/89
43 07123258 NGUYỄN QUỲNH THANH TRÚC 04/01/89
44 07123260 VÕ THÀNH TRUNG 18/01/89
45 07123262 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 11/01/89
46 06123311 NGUYỄN HOÀNG TÚ 30/10/88
47 07123264 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 28/08/89
48 07123269 TRẦN KIM TUYẾN 24/06/88
49 07123272 LÊ THỊ TUYẾT 26/07/89
50 07123274 HỒ THỊ TƯƠI 12/12/89
51 07123278 ÐỖ THỊ THANH VÂN 06/03/89
52 07123280 VÕ THỊ THÙY VÂN 31/03/88
53 07123282 VŨ THỊ TƯỜNG VI 09/08/89
54 07123286 NGUYỄN THỊ THIÊN VƯƠNG 17/07/88
55 07123290 LÝ THỊ THANH XUÂN 23/01/89
56 07123292 DƯƠNG THỊ MINH XUYÊN 06/10/86
57 07123296 ÐỔNG MỸ YÊN 10/06/89
58 07123300 NGUYỄN HOÀNG YẾN 27/08/89
Số S/V Trong Danh Sách: 58 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 14/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi TV201
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123001 LÊ PHƯƠNG AN 19/02/89
2 07123003 TRẦN NGỌC MAI ANH 01/07/89
3 07123005 HÀ NGỌC THIÊN ÂN 29/03/89
4 07123007 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 27/04/88
5 07123011 TRẦN VĂN CẢNH 25/05/81
6 07123013 ÐẶNG VĂN CHÂU 30/06/88
7 07123015 VŨ HOÀNG LAN CHI 18/03/89
8 07123017 ÐẶNG THỊ NGỌC CHINH 13/10/89
9 07123019 NGUYỄN THỊ HỒNG CÚC 06/12/89
10 07123023 LÊ THỊ NGỌC DIỆP 05/11/89
11 07123025 KHƯƠNG THỊ DIỆU 20/01/89
12 07123027 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 30/05/89
13 07123029 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 17/01/89
14 07123031 TRẦN THỊ THÙY DUNG 17/05/89
15 07123033 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 13/09/89
16 07123037 NGUYỄN THỊ HỒNG ÐÀO 20/07/89
17 07123039 LÊ PHÚC ÐẠT 06/09/89
18 07123043 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 22/08/89
19 07123047 TRẦN MINH DẠ HẠNH 04/04/89
20 07123051 HOÀNG GIA PHƯƠNG HẢO 31/12/87
21 07123055 BÙI THỊ THÚY HẰNG 10/01/88
22 07123053 DƯƠNG THỊ HẰNG 04/09/89
23 07123057 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 28/08/89
24 07123059 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 01/12/89
25 07123065 NGUYỄN THỊ HIỀN 09/02/89
26 07123063 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 09/09/89
27 07123069 HUỲNH THỊ MINH HIẾU 15/04/88
28 07123073 CHÂU THỊ HOÀI 08/12/89
29 07123075 NGUYỄN THỤY HOÀNG 25/06/89
30 07123079 TRẦN MINH LÝ HÙNG 22/11/88
31 07123081 TRẦN NGUYỄN HỒNG HUY 10/03/89
32 07123083 PHÙNG THỊ MAI HUYỀN 19/07/87
33 07123089 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 08/11/89
34 07123087 PHAN THỊ KIỀU HƯƠNG 18/10/88
35 07123091 TRẦN THỊ HƯƠNG 08/04/86
36 07123093 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 27/09/89
37 07123097 NGUYỄN ÐĂNG KHOA 01/12/89
38 07123099 NGUYỄN THỊ KIỀU 19/07/89
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123103 PHAN NGỌC HOÀNG LAN 19/06/89
40 07123105 PHAN THỊ LANG 22/04/87
41 07123303 THẠCH THỊ CÔ LẠP 01/01/88
42 07123108 DƯ THỊ MỸ LIÊN 18/05/89
43 07123109 LÊ THỊ MỸ LIÊN 06/02/89
44 07123107 TẠ THỊ KIM LIÊN 10/02/89
45 07123113 TRẦN THỊ THÚY LIỄU 18/07/89
46 07123115 ÐẶNG THỊ HOÀI LINH 14/05/89
47 07155007 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 02/09/89
48 07123117 TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH 18/12/88
49 07123121 PHẠM THỊ LUYỆN 31/05/89
50 07123123 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 05/04/89
51 07123127 DZÉCH TÁC MI 26/01/89
52 07123129 LÂM THỤY NGỌC MINH 07/11/87
53 07123131 NGUYỄN THỊ MINH 21/02/86
54 07137040 NGUYỄN THỊ MỸ 08/03/88
55 07123137 PHẠM THỊ KIM NGÂN 29/03/89
56 07123139 VỎ THỊ THẢO NGÂN 14/07/89
57 07123141 TRƯƠNG ÐỚI TRUNG NGHĨA 08/06/89
58 07123143 TRẦN THỊ KIM NGỌC 12/01/89
59 07123145 VŨ THỊ NGUYỆT 02/10/89
60 07123147 NGUYỄN THỊ NHÀI 12/09/89
61 07123149 ÐỖ THỊ HUYỀN NHÂN 13/01/89
62 07123151 VŨ BỒNG NHẬT 27/04/89
63 07123153 LỮ THỊ YẾN NHI 29/12/89
64 07123155 HOÀNG THỊ THU NHỊ 12/02/88
65 07123157 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 01/01/90
66 07123165 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 20/12/87
67 07123161 TẰNG NGỌC NHUNG 03/06/89
68 07123163 TRẦN THỊ NHUNG 01/05/89
69 07123167 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 15/10/89
70 07123169 ÐOÀN ÐẮC NINH 04/10/85
71 07150094 LÊ THỊ THÚY NƯƠNG 08/04/88
72 07123171 NGUYỄN THỊ NY 12/04/89
73 07123173 PHẠM NGỌC PHÁT 14/02/87
74 07123179 NGUYỄN THỊ PHÚ 05/09/88
75 07123177 TRẦN ÐÌNH PHÚ 18/12/88
76 07123183 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 15/01/88
77 07123305 PHẠM THU PHƯƠNG 25/01/88
78 07123185 ÐOÀN THỊ HOA PHƯỢNG 15/05/89
79 07123187 LÊ THỊ THANH PHƯỢNG 27/12/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEA (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 3
80 07123189 TRẦN THỊ QUANG 06/08/88
81 07123191 TÔ KIM QUYÊN 28/06/89
82 07123195 PHẠM THỊ NHẬT QUỲNH 05/11/89
83 07123197 ÐẶNG THỊ THU SEN 28/11/88
84 07123199 NGUYỄN HỮU TÂM 15/07/89
85 07123203 ÐỒNG THỊ THANH THẢO 02/02/88
86 07123207 NGUYỄN THỊ THU THẢO 28/08/87
87 07123201 VÕ THỊ NGUYÊN THẢO 25/01/89
88 07123211 NGUYỄN THỊ KIM THI 01/10/88
89 07123215 ÐÀO TRƯỜNG CHÍ THỌ 02/09/88
90 07123217 PHẠM THỊ KIM THOA 28/07/88
91 07123219 DƯƠNG NHẬT THU 05/10/89
92 07123225 TRỊNH THỊ THU THỦY 15/12/89
93 07123223 VÕ THỊ THANH THỦY 18/03/89
94 07123227 VŨ THỊ THU THỦY 26/03/89
95 07123229 NGÔ NHƯ THÚY 05/05/89
96 07123231 TRỊNH THỊ THÚY 06/10/89
97 07123233 NGUYỄN ANH THƯ 13/05/89
98 07123237 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN 29/07/88
99 07123239 NGUYỄN THỊ TOAN 15/08/88
100 07123243 ÐOÀN THỊ TRANG 05/02/88
101 07123241 HỒ THỊ KIỀU TRANG 15/05/87
102 07123247 LÊ THỊ HOÀI TRÂM 26/08/87
103 07123249 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 09/02/89
104 07123251 TRẦN THỊ NGỌC TRẤN / /89
105 07123257 TÔ YẾN TRINH 20/07/89
106 07123259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 28/02/89
107 07123261 NGUYỄN ÐÌNH TRƯỜNG 06/11/89
108 07123265 VÕ NGUYỄN THANH TÚ 09/08/87
109 07123267 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 09/01/88
110 07123271 ÐỖ THỊ ÁNH TUYẾT 31/03/89
111 07123275 VÕ HOÀNG NHÃ UYÊN 23/03/89
112 07123279 ÐẶNG THỊ THU VÂN 20/12/88
113 07123277 TRẦN KHÁNH VÂN 09/01/88
114 07123281 PHAN THỊ TƯỜNG VI 09/06/89
115 07123283 PHẠM HỒ THANH VIÊN 06/11/89
116 07123287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VY 20/03/89
117 07123291 NGUYỄN THỊ THANH XUÂN 08/04/89
118 07123293 LÊ THỊ KIM XUYẾN 03/09/89
119 07123297 PHẠM THỊ YÊN 25/11/88
Số S/V Trong Danh Sách: 119 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập biểu
Đại Học Nông Lâm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 14/12/08 Giờ thi: 12g15 - 90 phút Phòng thi TV103
.
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 1
1 07123002 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 24/11/87
2 07123004 NGUYỄN TÚ ANH 05/10/87
3 07123006 PHAN THỊ NGỌC BÍCH 15/07/88
4 07123008 VŨ TRỌNG BIÊN 10/02/87
5 07123010 NGUYỄN VĂN CẢNH 01/12/88
6 07123302 LIÊU THỊ LAN CHI 07/11/88
7 07123018 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG 05/08/88
8 07123020 BÙI THỊ CÚC 07/11/88
9 07123306 PHẠM THI MỘNG DIỄM 30/01/89
10 07123022 NGUYỄN THỊ DIỆN 15/01/89
11 07123026 LÊ THỊ DỊU 07/11/87
12 07123028 NGUYỄN THỊ DUNG 07/05/89
13 07123030 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 21/09/89
14 07123032 PHẠM TƯỜNG DUY 05/09/89
15 07123034 PHẠM THỊ XUÂN DUYÊN 02/01/90
16 07123038 ÐOÀN THỊ TRÚC ÐÀO / /89
17 07123046 NGUYỄN THỊ THU HÀ 12/02/89
18 07123050 LÊ THỊ MAI HẠNH 05/03/89
19 07123048 TRẦN HUỲNH ÐỨC HẠNH 23/06/89
20 07123056 ÐÀO THỊ THÚY HẰNG 27/10/89
21 07123054 ÐẬU THỊ THU HẰNG 08/06/89
22 07123052 TRẦN DIỆU HẰNG 18/09/88
23 07123058 TRƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 07/09/89
24 07123060 PHẠM NGỌC HẬU 29/09/89
25 07123066 HÀ THỊ THU HIỀN 12/11/89
26 07123062 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 10/07/89
27 07123072 NGUYỄN THỊ HOA 14/02/89
28 07123074 NGUYỄN THỊ HOANG 14/06/88
29 07123076 TRẦN QUANG HỌC 03/05/89
30 07123078 MAI THỊ HỒNG 26/05/89
31 07123080 PHÙNG VĂN HÙNG 12/08/89
32 07123082 TRẦN THANH HUY / /88
33 07123084 DƯƠNG THANH HUYỀN 04/01/88
34 07123086 PHAN THỊ THU HUYỀN 03/06/89
35 07123088 HUỲNH THỊ NGỌC HƯƠNG 26/01/89
36 07123090 TRẦN THỊ HƯƠNG 20/09/89
37 07123092 TRẦN THỊ HƯỜNG 16/10/89
38 07123096 TÔ THỊ KIM KHÁNH 02/08/88
Danh Sách Sinh Viên Dự Thi
Môn Học Nguyên lý thống kê kinh tế (908231) - Số Tín Chỉ: 4
Nhóm Thi Lớp DH07KEB (Nhóm Thi ) - Tổ 001 - Đợt 1
STT Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh SốTờ Chữ Ký Điểm Số Điểm Chữ Ghi Chú
Trang 2
39 07123098 LÊ THỊ THANH KHƯƠNG 24/05/89
40 07123102 HỒ THÚY LAM 20/09/89
41 07123104 PHẠM THỊ KIM LAN 10/10/88
42 07123106 ÐOÀN THỊ KIM LIÊN 20/07/89
43 07123110 TRẦN THỊ LIÊN 20/03/88
44 07123116 ÐOÀN NGỌC NGUYÊN LINH 21/12/89
45 07123118 LƯU MỸ LOAN 18/10/89
46 06123138 PHAN THỊ KIM LOAN 27/09/85
47 07123122 HUỲNH THỊ TRÚC LY / /89
48 07123126 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 03/01/89
49 07123128 NGUYỄN THỊ HẢI MIÊN 21/12/89
50 07123130 LÊ THỊ MINH 13/08/88
51 07123132 TRƯƠNG THỊ MINH 02/02/89
52 07123134 ÐẬU THỊ NGA 04/10/88
53 07123140 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 28/08/89
54 07123136 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/10/89
55 07123138 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/05/89
56 07123304 BÙI THỊ NGỌC / /88
57 07123142 LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC 23/10/89
58 07123144 NGUYỄN THỊ NGUYÊN 10/04/89
Số S/V Trong Danh Sách: 58 . Số S/V Dự Thi : _______
TP.HCM, Ngày tháng năm 200__
Người lập

0 nhận xét:

:)) ;)) ;;) :D ;) :p :(( :) :( :X =(( :-o :-/ :-* :| 8-} :)] ~x( :-t b-( :-L x( =))

Đăng nhận xét

Life memories


Hội trại Khoa Kinh tế 16/11/2008 - a night to remember
KEA pro lém nha, cổng trại đoạt giải nhì, văn nghệ đoạt giải nhì, thắng 2 trò chơi lun^^
Đặc biệt là cái trò bật nhạc nhảy rùi cả hội kéo nhau "múa lửa" tới sáng, kaka

Quân sự 12/5/2008- unforgettable memories